Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stern



/stə:n/

tính từ

nghiêm nghị, nghiêm khắc

    stern countenance vẻ mặt khiêm khắc

!the sterner sex

(xem) sex

danh từ

(hàng hải) phía đuôi tàu, phần sau tàu

mông đít; đuôi (chó săn...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stern"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.