Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
easterner




easterner
['i:stənə]
danh từ
người miền đông ((cũng) eastern)
Easterner dân các bang miền đông nước Mỹ


/'i:stənə/

danh từ
người miền đông ((cũng) eastern)
Easterner dân các bang miền đông nước Mỹ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.