Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sternum





sternum
['stə:nəm]
Cách viết khác:
breastbone
['brestboun]
danh từ, số nhiều sterna, sternums
(giải phẫu) xương ức


/'stə:nəm/

danh từ, số nhiều sterna, sternums
(giải phẫu) xương ức

Related search result for "sternum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.