Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
astern




astern
[əs'tə:n]
giới từ
(hàng hải) ở phía sau (tàu), ở đuôi (máy bay)
astern of a ship
ở đằng sau tàu
phó từ
về phía sau, ở xa đằng sau
to fall (drop) astern
tụt lại ở phía sau, ở lại đằng sau
lùi, giật lùi
full speed astern!
phóng giật lùi!


/əs'tə:n/

phó từ
(hàng hải)
ở phía sau tàu, ở phía lái tàu
astern of a ship ở đằng sau tàu
về phía sau, ở xa đằng sau
to fall (drop) astern tụt lại ở phía sau, ở lại đằng sau
lùi, giật lùi
full speed astern phóng giật lùi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "astern"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.