Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stormy





stormy
['stɔ:mi]
tính từ
mãnh liệt như bão tố, có bão
stormy passions
những tình cảm mãnh liệt
stormy sea
biển nổi sóng dữ dội
ào ạt, sôi nổi
stormy debate
cuộc tranh luận sôi nổi
sóng gió; bão tố
stormy life
cuộc đời sóng gió


/'stɔ:mi/

tính từ
mãnh liệt như bão tố
stormy passions những tình cảm mãnh liệt
stormy sea biển nổi sóng dữ dội
ào ạt, sôi nổi
stormy debate cuộc tranh luận sôi nổi
sóng gió
stormy life cuộc đời sóng gió
báo bão

Related search result for "stormy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.