Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
asternal




asternal
[əs'tə:nəl]
tính từ
(giải phẫu) không dính vào xương ức
không có xương ức


/əs'tə:nəl/

tính từ
(giải phẫu) không dính vào xương ức (xương sườn)
không có xương ức


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.