Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nghiêm khắc



adj
severe; stern; hard

[nghiêm khắc]
severe; stern; hard; strict
Cái nhìn nghiêm khắc
A severe look
Bà ấy có vẻ nghiêm khắc, hay nói đúng ra là khắc khổ
She looks severe, or rather austere
Anh nghiêm khắc với các cháu quá
You're too hard on your children; You are too strict with your children



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.