Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nghiêm



adj
strict; grave; stern

[nghiêm]
strict; stern; severe
Kỷ luật nghiêm
Severe/stern discipline
attention!
Đứng nghiêm
To stand at attention



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.