Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
strict





strict
[strikt]
tính từ
nghiêm khắc, chặt chẽ, không khoan dung, không có ngoại lệ, khắt khe, nghiêm ngặt
a strict teacher
một thầy giáo nghiêm khắc
a strict upbringing
một sự dạy dỗ nghiêm khắc
to keep strict watch
canh gác nghiêm ngặt
strict discipline
kỷ luật nghiêm ngặt
to be strict with somebody
nghiêm khắc với ai
chính xác, đúng
in the strict sense of the word
theo đúng nghĩa của từ
hoàn toàn; tuyệt đối
to live in strict seclusion
sống trong cảnh hoàn toàn ẩn dật



chặt chẽ; ngặt

/strikt/

tính từ
chính xác, đúng
in the strict sense of the word theo đúng nghĩa của từ
nghiêm ngặt, nghiêm khắc; nghiêm chỉnh
to keep strict watch canh gác nghiêm ngặt
strict discipline kỷ luật nghiêm ngặt
to be strict with somebody nghiêm khắc với ai
hoàn toàn, thật sự
to live in strict seclusion sống trong cảnh hoàn toàn ẩn dật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "strict"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.