Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
relentless




relentless
[ri'lentlis]
tính từ
tàn nhẫn, không thương xót
không ngơi ngớt, không nao núng; nghiêm khắc, gay gắt
to be relentless in doing something
làm việc gì hăng say không hề nao núng
không ngừng; luôn luôn, thường xuyên
driven by a relentless urge
được thúc đẩy bởi một sự thôi thúc


/ri'hentlis/

tính từ
tàn nhẫn, không thương xót
không hề yếu đi, không nao núng
to be relentless in doing something làm việc gì hăng say không hề nao núng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.