Chuyển bộ gõ

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

Pull tight, pull taut.
Strict, severe, stern.
press, tighten, squeeze, train, tie, fasten, clasp
continuously, uninterruptedly, without a break, straight on end
chạy riết
run on without stopping

Pull tight, pull taut
Riết mối dây To pull tight a string
Exert oneself to the utmost, strive one's utmost
Làm riết cho xong To strive one's utmost to finish the work
Strict, severe, stern
Tính bà ta riết lắm The lady is very strict in disposition

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.