Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sauterne




sauterne
[sou'tə:n]
Cách viết khác:
Sauternes
[sou'tə:nz]
danh từ
rượu vang xôtec (Pháp)


/sou'tə:n/ (Sauternes) /sou'tə:nz/

danh từ
rượu vang xôtec (Pháp)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sauterne"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.