Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consternation




consternation
[,kɔnstə:'nei∫n]
danh từ
sự kinh hoàng, sự kinh ngạc, sự thất kinh, sự khiếp đảm, sự sửng sốt, sự rụng rời
to strike someone with consternation; to cause great consternation to someone
làm cho ai thất kinh khiếp đảm


/,kɔnstə:'neiʃn/

danh từ
sự kinh hoàng, sự kinh ngạc, sự thất kinh, sự khiếp đảm, sự sửng sốt, sự rụng rời
to strike someone with consternation; to cause great consternation to someone làm cho ai thất kinh khiếp đảm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.