Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ss




(viết tắt)
các Thánh (Saints)
tàu thủy chạy bằng hơi nước (steamship)



ss
[,es 'es]
viết tắt
(SS) các Thánh (Saints)
tàu thủy chạy bằng hơi nước (steamship)
(viết tắt) của Schutz Staffel cận vệ lính SS (của Đức)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "s"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.