Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sec




sec
[sek]
tính từ
nguyên chất; không pha (rượu)
danh từ
ngay đây; một thời gian ngắn; một lúc (như) second
[,es i: 'kei]
viết tắt
trung học, thứ cấp (secondary)
thư ký (secretary);
(Sec) Bộ trưởng (Secretary)
giây (second (s))


/sek/

tính từ
nguyên chất, không pha ngọt, không thêm vị hoa quả (rượu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sec"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.