Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
southward




southward
['sauθwəd]
danh từ
hướng nam
tính từ & phó từ (như) southwardly, southwards
về phía nam; từ hướng nam


/'sauθwəd/

danh từ
hướng nam

tính từ & phó từ
về phía nam

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "southward"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.