Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
entropy




entropy
['entrəpi]
danh từ
(vật lý) entrôpi



(Tech) entropy (ăngtrôpi)


entrôpi

/'entrəpi/

danh từ
(vật lý) entrôpi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "entropy"
  • Words pronounced/spelled similarly to "entropy"
    entrap entropy

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.