Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
siemens




danh từ
đơn vị đo độ dẫn điện (xi men)



siemens
['si:mənz]
danh từ
đơn vị đo độ dẫn điện (xi men)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.