Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spreading




danh từ
sự lan rộng; dàn trải; phân bố
sự rải; rắc



spreading
['sprediη]
danh từ
sự lan rộng; dàn trải; phân bố
sự rải; rắc


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.