Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overspread




overspread
[,ouvə'spred]
ngoại động từ overspread
phủ khắp, phủ đầy, làm lan khắp
sky is overspread with clouds
bầu trời phủ đầy mây


/,ouvə'spred/

ngoại động từ overspread
phủ khắp, phủ đầy, làm lan khắp
sky is overspread with clouds bầu trời phủ đầy mây


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.