Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
banquet





banquet
['bæηkwit]
danh từ
bữa ăn trọng thể chuẩn bị công phu, nhân một sự kiện đặc biệt và có đọc diễn văn; tiệc lớn
a wedding banquet
tiệc cưới
ngoại động từ
thết (ai) tiệc lớn


/'bæɳkwit/

danh từ
tiệc lớn

ngoại động từ
thết tiệc lớn

nội động từ
ăn tiệc, dự tiệc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "banquet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.