Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ranch





ranch
[rɑ:nt∫]
danh từ
trại nuôi gia súc, nông trại (đặc biệt ở Mỹ, Ca-na-đa, chăn nuôi gia súc, sản xuất ngũ cốc..)
a ranch house
(thuộc ngữ) nhà trệt (mái thoải) ở nông trại
trại chăn nuôi súc vật (các loại khác)
a mink ranch
trại chăn nuôi chồn vizon
nội động từ
quản lý trại chăn nuôi, điều hành trại nuôi gia súc


/rɑ:ntʃ/

danh từ
trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na-đa)

nội động từ
quản lý trại chăn nuôi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ranch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.