Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfold




unfold
[(')ʌn'fould]
ngoại động từ
đâm (chồi); nảy (mầm)
mở ra, trải ra
to unfold a newpaper
mở một tờ báo ra
bày tỏ, để lộ, bộc lộ
to unfold one's intention
bộc lộ ý định của mình
nội động từ
lộ ra, bày ra; mở ra (nụ hoa)
lùa cừu khỏi chuồng


/ʌn'fould/

ngoại động từ
mở ra, trải ra
to unfold a newpaper mở một tờ báo ra
bày tỏ, để lộ, bộc lộ
to unfold one's intention bộc lộ ý định của mình

nội động từ
lộ ra, bày ra; mở ra (nụ hoa)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unfold"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.