Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
net



/net/

danh từ

lưới, mạng (tóc, nhện...)

    to cast (throw) a net quăng lưới

cạm, bẫy

    to fall into a net rơi vào cạm bẫy, mắc bẫy

vải màn; vải lưới

mạng lưới

ngoại động từ

bắt bằng lưới, đánh lưới

    to net fish đánh cá bằng lưới

    to net birds bẫy chim bằng lưới

thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy

che phủ bằng lưới

đan (lưới, võng...)

nội động từ

đánh lưới

đan lưới

ngoại động từ

được lãi thực (là bao nhiêu)

tính từ

thực

    net price thực giá

    net weight trọng lượng thực


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "net"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.