Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bassinette




bassinette
[,bæsi'net]
Cách viết khác:
bassinet
[,bæsi'net]
như bassinet


/,bæsi'net/ (bassinette) /,bæsi'net/

danh từ
nôi có mui bằng mây đan; xe đẩy có mui bằng mây đan

Related search result for "bassinette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.