Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
earnings




earnings
['ə:niηz]
danh từ số nhiều
tiền kiếm được, tiền lương
tiền lãi


/'ə:niɳz/

danh từ số nhiều
tiền kiếm được, tiền lương
tiền lãi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "earnings"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.