Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baronet




baronet
['bærənit]
danh từ
tòng nam tước
ngoại động từ
phong tòng nam tước


/'bærənit/

danh từ
tòng nam tước

ngoại động từ
phong tòng nam tước

Related search result for "baronet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.