Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nide




nide
[naid]
danh từ
ổ gà lôi đỏ


/naid/

danh từ
ổ gà lôi đỏ

Related search result for "nide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.