Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
neath




neath
['ni:θ]
giới từ
(thơ ca) dưới, ở dưới, bên dưới


/'ni:θ/

giới từ
(thơ ca) dưới, ở dưới, bên dưới

Related search result for "neath"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.