Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
Net profit



(Econ) Lợi nhuận ròng. Là phần còn lại của tổng số lợi nhuận sau khi đã trừ đi thuế và khấu hao.


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.