Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flying



/flying/

danh từ

sự bay

chuyến bay

tính từ

bay

mau chóng, chớp nhoáng

    a flying visit cuộc đi thăm chớp nhoáng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flying"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.