Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blind flying




blind+flying
['blaind'flaiiη]
danh từ
(hàng không) sự lái mò (không trông thấy được dưới đất hoặc không có hướng dẫn bằng radar)


/'blaind'flaiiɳ/

danh từ
(hàng không) sự lái mò (không trông thấy được dưới đất hoặc không có hướng dẫn bằng rađiô)

Related search result for "blind flying"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.