Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flamingo





flamingo


flamingo

The flamingo is a pink bird that eats shrimp.

[flə'miηgou]
danh từ, số nhiều flamingoes
(động vật học) chim hồng hạc


/flə'miɳgou/

danh từ, số nhiều flamingos /flə'miɳgou/, flamingoes /flə'miɳgou/
(động vật học) chim hồng hạc

Related search result for "flamingo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.