Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flying fortress




flying+fortress
['flaiiη'fɔ:tris]
danh từ
(hàng không) pháo đài bay


/flying fortress/

danh từ
(hàng không) pháo đài bay

Related search result for "flying fortress"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.