Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flying





flying
['flaiiη]
danh từ
sự sử dụng máy bay; sự đi máy bay
I'm terrified of flying - I'd rather go by sea
Tôi sợ đi máy bay - tôi đi tàu thủy thì tốt hơn
tính từ
bay, biết bay
unidentified flying object (UFO)
vật thể bay không xác định được
flying insects
các côn trùng biết bay
mau chóng, chớp nhoáng
a flying visit
cuộc đi thăm chớp nhoáng


/flying/

danh từ
sự bay
chuyến bay

tính từ
bay
mau chóng, chớp nhoáng
a flying visit cuộc đi thăm chớp nhoáng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flying"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.