Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flying saucer




flying+saucer
['flaiiη'sɔ:sə]
danh từ
tàu vũ trụ có hình dáng như cái đĩa mà nhiều người cho rằng chính mắt mình đã nhìn thấy và nghĩ rằng nó đến từ một hành tinh khác; đĩa bay (cũng) unidentified flying object


/flying saucer/

danh từ
(quân sự) đĩa bay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flying saucer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.