Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ECT


noun
the administration of a strong electric current that passes through the brain to induce convulsions and coma
Syn:
electroconvulsive therapy, electroshock, electroshock therapy
Hypernyms:
shock therapy, shock treatment, electrotherapy, galvanism, electric healing, electrical healing

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ect"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.