Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
affected




affected
[ə'fektid]
tính từ
thiếu tự nhiên; thiếu chân thực; giả tạo
an affected politeness, cheerfulness
một kiểu lịch sự, vui vẻ giả tạo
a highly affected style
một văn phong rất kiểu cách


/ə'fektid/

tính từ
( to, towards) có ý (tốt, xấu... đối với ai)
to be well affected towards someone có ý tốt đối với ai
xúc động
bị mắc, bị nhiễm (bệnh...)
to be affected with (by) a disease bị mắc bệnh

tính từ
giả tạo, điệu bộ, màu mè, không tự nhiên
to be very affected in one's manners điệu bô quá
affected laugh tiếng cười giả tạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "affected"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.