Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Pole



noun
a native or inhabitant of Poland (Freq. 4)
Hypernyms:
European
Hyponyms:
polack
Member Holonyms:
Poland, Republic of Poland, Polska

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pole"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.