Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dipole




dipole
['daipoul]
danh từ
(vật lý) lưỡng cực
(rađiô) song cực



lưỡng cực
electric d. lưỡng cực điện
magnetric d. lưỡng cực từ
oscillating d. lưỡng cực dao động

/'daipoul/

danh từ
(vật lý) lưỡng cực
(rađiô) ngẫu cực

Related search result for "dipole"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.