Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barge-pole




barge-pole
['bɑ:dʒpoul]
danh từ
con sào (để đẩy thuyền)
not touch sb/sth with a barge-pole
không muốn dính dáng với ai/cái gì


/'bɑ:dʤpoul/

danh từ
con sào (để đẩy thuyền) !not fit to be touched with a barge-pole
đến nỗi không ai dám đụng vào (vì bẩn, đáng tởm...)

Related search result for "barge-pole"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.