Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pebble





pebble


pebble

A pebble is a small, smooth stone.

['pebl]
danh từ
đá cuội, sỏi
thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh
mã não trong
not the only pebble on the beach
không phải là người quan trọng, được coi là duy nhất


/'pebl/

danh từ
đá cuội, sỏi
thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh
mã não trong

Related search result for "pebble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.