Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhảy sào



verb
to pole-vault
môn nhảy sào pole-vault

[nhảy sào]
to pole-vault; to pole-jump
Môn nhảy sào
Pole-vault/pole-vaulting; pole-jump/pole-jumping
Vận động viên nhảy sào
Pole-vaulter; pole-jumper



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.