Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bean pole




bean+pole
['bi:npoul]
danh từ
cọc cho đậu leo
(thông tục) người gầy cà khẳng cà kheo, người cao và gầy

[bean pole]
saying && slang
tall and thin, string bean
Carl is a bean pole - tall and skinny - just like his father.


/'bi:npoul/

danh từ
cọc cho đậu leo
(thông tục) người gầy cà khẳng cà kheo, người cao và gầy

Related search result for "bean pole"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.