Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kều


[kều]
Get with a pole (with a long stick).
Kều quả trên cành cao
To get a fruit on a high branch with a pole.
(Cao kều) Lanky.



Get with a pole (with a long stick)
Kều quả trên cành cao To get a fruit on a high branch with a pole.
(Cao kều) Lanky


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.