Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
napoleon




napoleon
[nə'pouljən]
danh từ
(sử học) đồng napôlêông (tiền vàng xưa của Pháp)
lối chơi bài napôlêông


/nə'pouljən/

danh từ
(sử học) đồng napôlêông (tiền vàng xưa của Pháp)
lối chơi bài napôlêông

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.