Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
profit



/profit/

danh từ

lợi, lợi ích, bổ ích

    to do something to one's profit làm gì vì có lợi, làm gì vì thấy bổ ích cho mình

tiền lãi, lợi nhuận

    to make a good profit on kiếm được nhiều lãi trong (việc gì)

    a profit and loss account bản tính toán lỗ lãi

ngoại động từ

làm lợi, mang lợi, có lợi

    it profited him nothing cái đó không có lợi gì cho nó cả

nội động từ

( by) kiếm lợi, lợi dụng

    to profit by (from) something lợi dụng cái gì

có lợi, có ích

    it profits little to advise him khuyên răn nó cũng chẳng ích gì


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "profit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.