Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
privet




privet
['privit]
danh từ
(thực vật học) cây thủy lạp
a privet hedge
(thuộc ngữ) một hàng rào cây thủy lạp


/privet/

danh từ
(thực vật học) cây thuỷ lạp

Related search result for "privet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.