Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
profiteer




profiteer
[,prɔfi'tiə]
danh từ
kẻ đầu cơ trục lợi
nội động từ
đầu cơ trục lợi (trong lúc khó khăn, khan hiếm)


/profiteer/

danh từ
kẻ trục lợi, kẻ đầu cơ trục lợi

nội động từ
trục lợi, đầu cơ trục lợi

Related search result for "profiteer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.