Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
béo bở



khẩu ngữ
Profitable, fat
việc làm béo bở a fat job
chẳng béo bở gì there is no profit to it

[béo bở]
big; fat; lucrative; profitable
Công việc béo bở
A lucrative job
Chẳng béo bở gì!
There's no profit to it!
Thu lợi nhuận béo bở
To get big/fat profits



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.